CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
5690Mã khu vực
1017Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hunan Jishou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengdong Branch314569010170湖南吉首农村商业银行股份有限公司城东支行
Hunan Jishou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wenyi Road Branch314569010024湖南吉首农村商业银行股份有限公司文艺路分理处
Hunan Jishou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hexi Branch314569010282湖南吉首农村商业银行股份有限公司河溪支行
Hunan Longshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jimao Branch314569820444湖南龙山农村商业银行股份有限公司集贸支行
Hunan Longshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Neixi Branch314569820292湖南龙山农村商业银行股份有限公司内溪支行
Changde Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dingcheng Branch314558010017常德农村商业银行股份有限公司鼎城支行
Changde Rural Commercial Bank Co., Ltd. Furong Branch314558020045常德农村商业银行股份有限公司芙蓉支行
Changde Rural Commercial Bank Co., Ltd. Doumuhu Branch314558010201常德农村商业银行股份有限公司斗姆湖支行
Changde Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guanxi Branch314558010164常德农村商业银行股份有限公司灌溪支行
Changde Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fuping Branch314558010357常德农村商业银行股份有限公司府坪支行
Hiển thị 9501–9510 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.