CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
5582Mã khu vực
0037Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hunan Hanshou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dayang Branch314558200370湖南汉寿农村商业银行股份有限公司大杨分理处
Hunan Hanshou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fengjiapu Branch314558280166湖南汉寿农村商业银行股份有限公司丰家铺支行
Hunan Hanshou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Cantouzui Branch314558280107湖南汉寿农村商业银行股份有限公司罐头嘴支行
Hunan Hanshou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongyuemiao Branch314558280174湖南汉寿农村商业银行股份有限公司东岳庙支行
Hunan Hanshou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiangjiazui Branch314558280279湖南汉寿农村商业银行股份有限公司蒋家嘴支行
Hunan Hanshou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Junshanpu Branch314558280254湖南汉寿农村商业银行股份有限公司军山铺支行
Hunan Hanshou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longtanqiao Branch314558280246湖南汉寿农村商业银行股份有限公司龙潭桥支行
Hunan Hanshou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longyang Branch314558280300湖南汉寿农村商业银行股份有限公司龙阳支行
Hunan Hanshou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Maojiatan Branch314558280140湖南汉寿农村商业银行股份有限公司毛家滩支行
Hunan Hanshou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sanhe Branch314558280238湖南汉寿农村商业银行股份有限公司三和支行
Hiển thị 9501–9510 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.