CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
5582Mã khu vực
8009Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hunan Hanshou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhoukou Branch314558280096湖南汉寿农村商业银行股份有限公司洲口支行
Hunan Hanshou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yanzui Branch314558280182湖南汉寿农村商业银行股份有限公司岩嘴支行
Hunan Hanshou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhumushan Branch314558280199湖南汉寿农村商业银行股份有限公司株木山支行
Hunan Hanshou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yuemingtan Branch314558280262湖南汉寿农村商业银行股份有限公司月明潭支行
Hunan Hanshou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhujiapu Branch314558280158湖南汉寿农村商业银行股份有限公司朱家铺支行
Hunan Hanshou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yanwanghu Branch314558280318湖南汉寿农村商业银行股份有限公司岩汪湖支行
Hunan Lixian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Cennan Branch314558350100湖南澧县农村商业银行股份有限公司涔南支行
Hunan Lixian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Branch314558350046湖南澧县农村商业银行股份有限公司城关支行
Hunan Lixian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengtoushan Branch314558350118湖南澧县农村商业银行股份有限公司城头山支行
Hunan Hanshou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yazigang Branch314558280061湖南汉寿农村商业银行股份有限公司鸭子港支行
Hiển thị 9521–9530 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.