CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
5585Mã khu vực
3002Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hunan Taoyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhangjiang Branch | 314558530029 | 湖南桃源农村商业银行股份有限公司漳江支行 |
| Hunan Jishou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Paihou Branch | 314569010299 | 湖南吉首农村商业银行股份有限公司排吼支行 |
| Hunan Jishou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhaiyang Branch | 314569010223 | 湖南吉首农村商业银行股份有限公司寨阳支行 |
| Hunan Longshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Maoping Branch | 314569820209 | 湖南龙山农村商业银行股份有限公司茅坪支行 |
| Hunan Longshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shuitian Branch | 314569820178 | 湖南龙山农村商业银行股份有限公司水田支行 |
| Hunan Longshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tuanjieqiao Branch | 314569820135 | 湖南龙山农村商业银行股份有限公司团结桥支行 |
| Changde Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengdong Branch | 314558020502 | 常德农村商业银行股份有限公司城东分理处 |
| Changde Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhangmuqiao Branch | 314558010531 | 常德农村商业银行股份有限公司樟木桥支行 |
| Changde Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shigongqiao Branch | 314558010105 | 常德农村商业银行股份有限公司石公桥支行 |
| Hunan Anxiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 314558190017 | 湖南安乡农村商业银行股份有限公司 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.