CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
5582Mã khu vực
8021Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hunan Hanshou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yudepu Branch314558280211湖南汉寿农村商业银行股份有限公司毓德铺支行
Hunan Jinshi Rural Commercial Bank Co., Ltd.314558760016湖南津市农村商业银行股份有限公司
Hunan Lixian Rural Commercial Bank Co., Ltd.314558350011湖南澧县农村商业银行股份有限公司
Hunan Lixian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chexi Branch314558350247湖南澧县农村商业银行股份有限公司车溪支行
Hunan Lixian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Daohe Branch314558350513湖南澧县农村商业银行股份有限公司道河支行
Hunan Lixian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongshi Branch314558350319湖南澧县农村商业银行股份有限公司洞市支行
Hunan Lixian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dayanzhai Branch314558350255湖南澧县农村商业银行股份有限公司大堰垱支行
Hunan Lixian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Licheng Branch314558350360湖南澧县农村商业银行股份有限公司澧城支行
Hunan Lixian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fangshiping Branch314558350302湖南澧县农村商业银行股份有限公司方石坪支行
Hunan Lixian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lidan Branch314558350095湖南澧县农村商业银行股份有限公司澧澹支行
Hiển thị 9531–9540 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.