CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
5582Mã khu vực
8028Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hunan Hanshou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Bailuqiao Branch | 314558280287 | 湖南汉寿农村商业银行股份有限公司百禄桥支行 |
| Hunan Lixian Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 314558350011 | 湖南澧县农村商业银行股份有限公司 |
| Hunan Linli Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baizhi Branch | 314558470089 | 湖南临澧农村商业银行股份有限公司柏枝支行 |
| Hunan Linli Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hekou Branch | 314558470144 | 湖南临澧农村商业银行股份有限公司合口支行 |
| Hunan Shimen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ziliang Branch | 314558640209 | 湖南石门农村商业银行股份有限公司子良支行 |
| Hunan Taoyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fengshu Branch | 314558530107 | 湖南桃源农村商业银行股份有限公司枫树支行 |
| Hunan Taoyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longtan Branch | 314558530238 | 湖南桃源农村商业银行股份有限公司龙潭支行 |
| Hunan Taoyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qihe Branch | 314558530131 | 湖南桃源农村商业银行股份有限公司漆河支行 |
| Hunan Jishou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guangming Branch | 314569010049 | 湖南吉首农村商业银行股份有限公司光明分理处 |
| Hunan Jishou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Danqing Branch | 314569010303 | 湖南吉首农村商业银行股份有限公司丹青支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.