CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
5586Mã khu vực
4025Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hunan Shimen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hupingshan Branch314558640250湖南石门农村商业银行股份有限公司壶瓶山支行
Hunan Shimen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiashan Branch314558640071湖南石门农村商业银行股份有限公司夹山支行
Hunan Shimen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huashou Branch314558640039湖南石门农村商业银行股份有限公司花薮分理处
Hunan Taoyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Bazi Road Branch314558530061湖南桃源农村商业银行股份有限公司八字路支行
Hunan Taoyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shaping Branch314558530326湖南桃源农村商业银行股份有限公司沙坪支行
Hunan Longshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Da'an Branch314569820151湖南龙山农村商业银行股份有限公司大安支行
Hunan Longshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hongyan Branch314569820186湖南龙山农村商业银行股份有限公司红岩支行
Hunan Longshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinjian Road Branch314569820452湖南龙山农村商业银行股份有限公司新建路支行
Hunan Yongshun Rural Commercial Bank Co., Ltd.314569770019湖南永顺农村商业银行股份有限公司
Changde Rural Commercial Bank Co., Ltd.314558020012常德农村商业银行股份有限公司
Hiển thị 9551–9560 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.