CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
5580Mã khu vực
1030Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Changde Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gangerkou Branch314558010308常德农村商业银行股份有限公司港二口支行
Changde Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xidongting Branch314558010412常德农村商业银行股份有限公司西洞庭支行
Changde Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qiliqiao Branch314558020414常德农村商业银行股份有限公司七里桥分理处
Changde Rural Commercial Bank Co., Ltd. College Branch314558020668常德农村商业银行股份有限公司学院分理处
Hunan Hanshou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fengjiapu Branch314558280166湖南汉寿农村商业银行股份有限公司丰家铺支行
Hunan Hanshou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhujiapu Branch314558280158湖南汉寿农村商业银行股份有限公司朱家铺支行
Hunan Hanshou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yazigang Branch314558280061湖南汉寿农村商业银行股份有限公司鸭子港支行
Hunan Linli Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiuli Branch314558470177湖南临澧农村商业银行股份有限公司九里支行
Hunan Shimen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baiyun Branch314558640151湖南石门农村商业银行股份有限公司白云支行
Hunan Taoyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Mazongling Branch314558530070湖南桃源农村商业银行股份有限公司马鬃岭支行
Hiển thị 9561–9570 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.