CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
5690Mã khu vực
1015Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hunan Jishou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jianxin Road Branch | 314569010153 | 湖南吉首农村商业银行股份有限公司建新路支行 |
| Hunan Jishou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Railway Station Branch | 314569010207 | 湖南吉首农村商业银行股份有限公司火车站分理处 |
| Hunan Longshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Mengbi Branch | 314569820508 | 湖南龙山农村商业银行股份有限公司猛必支行 |
| Hunan Longshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tani Branch | 314569820524 | 湖南龙山农村商业银行股份有限公司塔泥支行 |
| Hunan Longshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wuya Branch | 314569820160 | 湖南龙山农村商业银行股份有限公司乌鸦支行 |
| Changde Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongjiang Branch | 314558020029 | 常德农村商业银行股份有限公司东江支行 |
| Changde Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hongyun Branch | 314558010349 | 常德农村商业银行股份有限公司红云支行 |
| Changde Rural Commercial Bank Co., Ltd. Pingshan Branch | 314558020182 | 常德农村商业银行股份有限公司平山分理处 |
| Hunan Hanshou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Cuijiaqiao Branch | 314558280220 | 湖南汉寿农村商业银行股份有限公司崔家桥支行 |
| Hunan Jinshi Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 314558760016 | 湖南津市农村商业银行股份有限公司 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.