CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
5585Mã khu vực
3040Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hunan Taoyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sanyang Branch | 314558530406 | 湖南桃源农村商业银行股份有限公司三阳支行 |
| Hunan Taoyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shenshuigang Branch | 314558530053 | 湖南桃源农村商业银行股份有限公司深水港支行 |
| Hunan Jishou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Renmin Road Branch | 314569010161 | 湖南吉首农村商业银行股份有限公司人民路支行 |
| Hunan Jishou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taiping Branch | 314569010274 | 湖南吉首农村商业银行股份有限公司太坪支行 |
| Hunan Jishou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yaxi Branch | 314569010090 | 湖南吉首农村商业银行股份有限公司雅溪支行 |
| Hunan Longshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lota Branch | 314569820233 | 湖南龙山农村商业银行股份有限公司洛塔支行 |
| Hunan Longshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liye Branch | 314569820284 | 湖南龙山农村商业银行股份有限公司里耶支行 |
| Hunan Longshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Miaoshi Branch | 314569820250 | 湖南龙山农村商业银行股份有限公司苗市支行 |
| Hunan Longshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sanyuan Branch | 314569820080 | 湖南龙山农村商业银行股份有限公司三元支行 |
| Hunan Longshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhaoshi Branch | 314569820330 | 湖南龙山农村商业银行股份有限公司召市支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.