CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
5583Mã khu vực
5023Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hunan Lixian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yiwan Branch314558350239湖南澧县农村商业银行股份有限公司宜万支行
Hunan Linli Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fenghuo Branch314558470097湖南临澧农村商业银行股份有限公司烽火支行
Hunan Linli Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guanting Branch314558470169湖南临澧农村商业银行股份有限公司官亭支行
Hunan Linli Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hekou Branch314558470144湖南临澧农村商业银行股份有限公司合口支行
Hunan Linli Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiuli Branch314558470177湖南临澧农村商业银行股份有限公司九里支行
Hunan Linli Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shanban Branch314558470021湖南临澧农村商业银行股份有限公司杉板支行
Hunan Linli Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sheshi Branch314558470030湖南临澧农村商业银行股份有限公司佘市支行
Hunan Linli Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sixingang Branch314558470072湖南临澧农村商业银行股份有限公司四新岗支行
Hunan Linli Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taifu Branch314558470056湖南临澧农村商业银行股份有限公司太浮支行
Hunan Linli Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tingxian Branch314558470136湖南临澧农村商业银行股份有限公司停弦支行
Hiển thị 9571–9580 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.