CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
5698Mã khu vực
2011Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hunan Longshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shipai Branch314569820119湖南龙山农村商业银行股份有限公司石牌支行
Hunan Longshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Pojiao Branch314569820276湖南龙山农村商业银行股份有限公司坡脚支行
Hunan Longshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiluo Branch314569820055湖南龙山农村商业银行股份有限公司洗洛支行
Changde Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiyuan Branch314558020211常德农村商业银行股份有限公司西苑分理处
Hunan Hanshou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Cantouzui Branch314558280107湖南汉寿农村商业银行股份有限公司罐头嘴支行
Hunan Hanshou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yangtaohu Branch314558200458湖南汉寿农村商业银行股份有限公司洋淘湖支行
Hunan Lixian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shuanglong Branch314558350191湖南澧县农村商业银行股份有限公司双龙支行
Hunan Lixian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiaodukou Branch314558350134湖南澧县农村商业银行股份有限公司小渡口支行
Hunan Shimen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengjiao Branch314558640276湖南石门农村商业银行股份有限公司城郊分理处
Hunan Shimen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Erdu Branch314558640098湖南石门农村商业银行股份有限公司二都支行
Hiển thị 9591–9600 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.