CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
5585Mã khu vực
3006Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hunan Taoyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Bazi Road Branch314558530061湖南桃源农村商业银行股份有限公司八字路支行
Hunan Taoyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Cha'anpu Branch314558530254湖南桃源农村商业银行股份有限公司茶庵铺支行
Hunan Taoyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chehuyuan Branch314558530037湖南桃源农村商业银行股份有限公司车湖垸支行
Hunan Taoyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fengshu Branch314558530107湖南桃源农村商业银行股份有限公司枫树支行
Hunan Taoyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huangjiapu Branch314558530199湖南桃源农村商业银行股份有限公司黄甲铺支行
Hunan Taoyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huangshi Branch314558530174湖南桃源农村商业银行股份有限公司黄石支行
Hunan Taoyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ligonggang Branch314558530203湖南桃源农村商业银行股份有限公司理公港支行
Hunan Taoyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longtan Branch314558530238湖南桃源农村商业银行股份有限公司龙潭支行
Hunan Taoyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Mazongling Branch314558530070湖南桃源农村商业银行股份有限公司马鬃岭支行
Hunan Taoyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Luhua Branch314558530318湖南桃源农村商业银行股份有限公司芦花支行
Hiển thị 9611–9620 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.