CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
5582Mã khu vực
8007Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hunan Hanshou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yougang Branch | 314558280070 | 湖南汉寿农村商业银行股份有限公司酉港支行 |
| Hunan Hanshou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiaonanmen Branch | 314558200388 | 湖南汉寿农村商业银行股份有限公司小南门分理处 |
| Hunan Lixian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Cennan Branch | 314558350100 | 湖南澧县农村商业银行股份有限公司涔南支行 |
| Hunan Linli Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sixingang Branch | 314558470072 | 湖南临澧农村商业银行股份有限公司四新岗支行 |
| Hunan Linli Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wangcheng Branch | 314558470101 | 湖南临澧农村商业银行股份有限公司望城支行 |
| Hunan Shimen Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 314558640014 | 湖南石门农村商业银行股份有限公司 |
| Hunan Shimen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sanbanqiao Branch | 314558640080 | 湖南石门农村商业银行股份有限公司三板桥支行 |
| Hunan Shimen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinpu Branch | 314558640135 | 湖南石门农村商业银行股份有限公司新铺支行 |
| Hunan Taoyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Luhua Branch | 314558530318 | 湖南桃源农村商业银行股份有限公司芦花支行 |
| Hunan Taoyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Pantang Branch | 314558530088 | 湖南桃源农村商业银行股份有限公司盘塘支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.