CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
5586Mã khu vực
4017Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hunan Shimen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Weixin Branch314558640178湖南石门农村商业银行股份有限公司维新支行
Hunan Taoyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yuanchang Branch314558530439湖南桃源农村商业银行股份有限公司源昌支行
Hunan Taoyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhangjiang Branch314558530029湖南桃源农村商业银行股份有限公司漳江支行
Hunan Taoyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shenshuigang Branch314558530053湖南桃源农村商业银行股份有限公司深水港支行
Hunan Taoyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taohuayuan Branch314558530300湖南桃源农村商业银行股份有限公司桃花源支行
Hunan Taoyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xi'an Branch314558530279湖南桃源农村商业银行股份有限公司西安支行
Hunan Taoyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinglong Street Branch314558530375湖南桃源农村商业银行股份有限公司兴隆街支行
Hunan Shimen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wangyangqiao Branch314558640160湖南石门农村商业银行股份有限公司望羊桥分理处
Hunan Taoyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yangxiqiao Branch314558530295湖南桃源农村商业银行股份有限公司杨溪桥支行
Hunan Taoyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zoushi Branch314558530115湖南桃源农村商业银行股份有限公司陬市支行
Hiển thị 9631–9640 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.