CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
5654Mã khu vực
0019Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hunan Daoxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Daojiang Town Branch314565400195湖南道县农村商业银行股份有限公司道江镇支行
Hunan Dong'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huaqiao Branch314565300276湖南东安农村商业银行股份有限公司花桥支行
Hunan Daoxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lefutang Branch314565400187湖南道县农村商业银行股份有限公司乐福堂支行
Hunan Daoxian Rural Commercial Bank Co., Ltd.314565400015湖南道县农村商业银行股份有限公司
Hunan Daoxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Meihua Branch314565400023湖南道县农村商业银行股份有限公司梅花支行
Hunan Dong'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lumaqiao Branch314565300225湖南东安农村商业银行股份有限公司鹿马桥支行
Hunan Dong'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shankoupu Branch314565300186湖南东安农村商业银行股份有限公司山口铺支行
Hunan Dong'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinxujiang Branch314565300268湖南东安农村商业银行股份有限公司新圩江支行
Hunan Daoxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengnan Branch314565400200湖南道县农村商业银行股份有限公司城南支行
Hunan Daoxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinche Branch314565400074湖南道县农村商业银行股份有限公司新车支行
Hiển thị 9641–9650 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.