CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
5654Mã khu vực
0021Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hunan Daoxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xizhou Branch | 314565400218 | 湖南道县农村商业银行股份有限公司西洲支行 |
| Hunan Daoxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xianzijiao Branch | 314565400040 | 湖南道县农村商业银行股份有限公司仙子脚支行 |
| Hunan Daoxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xianglinpu Branch | 314565400099 | 湖南道县农村商业银行股份有限公司祥霖铺支行 |
| Hunan Daoxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinche Branch | 314565400074 | 湖南道县农村商业银行股份有限公司新车支行 |
| Hunan Daoxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yueyan Branch | 314565400226 | 湖南道县农村商业银行股份有限公司月岩支行 |
| Hunan Daoxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yingjiang Branch | 314565400082 | 湖南道县农村商业银行股份有限公司营江支行 |
| Hunan Dong'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Bajiaoling Branch | 314565300055 | 湖南东安农村商业银行股份有限公司八角岭支行 |
| Hunan Dong'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baiya City Branch | 314565300022 | 湖南东安农村商业银行股份有限公司白牙市支行 |
| Hunan Dong'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 314565300014 | 湖南东安农村商业银行股份有限公司 |
| Hunan Dong'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengbei Branch | 314565300063 | 湖南东安农村商业银行股份有限公司城北支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.