CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
5654Mã khu vực
0012Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hunan Daoxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qingxi Branch314565400120湖南道县农村商业银行股份有限公司清溪支行
Hunan Dong'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dajiangkou Branch314565300135湖南东安农村商业银行股份有限公司大江口支行
Hunan Dong'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dasheng Branch314565300284湖南东安农村商业银行股份有限公司大盛支行
Hunan Dong'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shiqishi Branch314565300127湖南东安农村商业银行股份有限公司石期市支行
Hunan Daoxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shenzhangtang Branch314565400259湖南道县农村商业银行股份有限公司审章塘支行
Hunan Dong'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baiya City Branch314565300022湖南东安农村商业银行股份有限公司白牙市支行
Hunan Daoxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baimangpu Branch314565400138湖南道县农村商业银行股份有限公司白芒铺支行
Hunan Daoxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chetou Branch314565400234湖南道县农村商业银行股份有限公司车头支行
Hunan Daoxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shangguan Branch314565400242湖南道县农村商业银行股份有限公司上关支行
Hunan Dong'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tangfu Branch314565300102湖南东安农村商业银行股份有限公司塘复支行
Hiển thị 9681–9690 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.