CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
5653Mã khu vực
0015Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hunan Dong'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gaofeng Branch314565300151湖南东安农村商业银行股份有限公司高峰支行
Hunan Dong'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shunhuangshan Branch314565300080湖南东安农村商业银行股份有限公司舜皇山支行
Hunan Daoxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xianzijiao Branch314565400040湖南道县农村商业银行股份有限公司仙子脚支行
Hunan Dong'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Duanqiaopu Branch314565300209湖南东安农村商业银行股份有限公司端桥铺支行
Hunan Dong'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jingbei Branch314565300178湖南东安农村商业银行股份有限公司井北分理处
Hunan Daoxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Futang Branch314565400031湖南道县农村商业银行股份有限公司富塘支行
Hunan Daoxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shouyan Branch314565400179湖南道县农村商业银行股份有限公司寿雁支行
Hunan Daoxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xianglinpu Branch314565400099湖南道县农村商业银行股份有限公司祥霖铺支行
Hunan Dong'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinjiang Branch314565300233湖南东安农村商业银行股份有限公司金江支行
Hunan Dong'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Luhong City Branch314565300241湖南东安农村商业银行股份有限公司芦洪市支行
Hiển thị 9671–9680 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.