CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
5653Mã khu vực
0006Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hunan Dong'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengbei Branch314565300063湖南东安农村商业银行股份有限公司城北支行
Hunan Dong'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanqiao Branch314565300305湖南东安农村商业银行股份有限公司南桥支行
Hunan Jianghua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dalupu Branch314565700067湖南江华农村商业银行股份有限公司大路铺支行
Hunan Jiangyong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huangjialing Branch314565600130湖南江永农村商业银行股份有限公司黄甲岭支行
Hunan Jianghua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qiaotoupu Branch314565700034湖南江华农村商业银行股份有限公司桥头铺支行
Hunan Dong'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yingyang Branch314565300321湖南东安农村商业银行股份有限公司应阳分理处
Hunan Jianghua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Daxu Branch314565700122湖南江华农村商业银行股份有限公司大圩支行
Hunan Dong'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wujiaqiao Branch314565300250湖南东安农村商业银行股份有限公司伍家桥支行
Hunan Jianghua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Helukou Branch314565700106湖南江华农村商业银行股份有限公司河路口支行
Hunan Jianghua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiepai Branch314565700042湖南江华农村商业银行股份有限公司界牌支行
Hiển thị 9691–9700 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.