CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
5656Mã khu vực
0007Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hunan Jiangyong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiacengpu Branch314565600076湖南江永农村商业银行股份有限公司夏层铺支行
Hunan Lanshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Daqiao Branch314565800261湖南蓝山农村商业银行股份有限公司大桥支行
Hunan Lanshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Suocheng Branch314565800245湖南蓝山农村商业银行股份有限公司所城支行
Hunan Jianghua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Daxi Branch314565700227湖南江华农村商业银行股份有限公司大锡分理处
Hunan Jianghua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tuojiang Branch314565700026湖南江华农村商业银行股份有限公司沱江支行
Hunan Jianghua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taoxu Branch314565700091湖南江华农村商业银行股份有限公司涛圩支行
Hunan Jiangyong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yunshan Branch314565600084湖南江永农村商业银行股份有限公司允山支行
Hunan Lanshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongta Branch314565800077湖南蓝山农村商业银行股份有限公司东塔支行
Hunan Lanshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gucheng Branch314565800069湖南蓝山农村商业银行股份有限公司古城支行
Hunan Jianghua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiangjiang Branch314565700147湖南江华农村商业银行股份有限公司湘江支行
Hiển thị 9701–9710 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.