CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
5656Mã khu vực
0013Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hunan Jiangyong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huangjialing Branch314565600130湖南江永农村商业银行股份有限公司黄甲岭支行
Hunan Jiangyong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huilongxu Branch314565600113湖南江永农村商业银行股份有限公司回龙圩支行
Hunan Jiangyong Rural Commercial Bank Co., Ltd.314565600017湖南江永农村商业银行股份有限公司
Hunan Jianghua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongtian Branch314565700059湖南江华农村商业银行股份有限公司东田支行
Hunan Jiangyong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Cuoshijiang Branch314565600025湖南江永农村商业银行股份有限公司粗石江支行
Hunan Jiangyong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lanxi Branch314565600068湖南江永农村商业银行股份有限公司兰溪支行
Hunan Jiangyong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qianjiadong Branch314565600148湖南江永农村商业银行股份有限公司千家峒支行
Hunan Jiangyong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shangjiangxu Branch314565600105湖南江永农村商业银行股份有限公司上江圩支行
Hunan Jiangyong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shangdong Branch314565600041湖南江永农村商业银行股份有限公司上洞支行
Hunan Jiangyong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taochuan Branch314565600050湖南江永农村商业银行股份有限公司桃川支行
Hiển thị 9721–9730 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.