CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
5656Mã khu vực
0008Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hunan Jiangyong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yunshan Branch314565600084湖南江永农村商业银行股份有限公司允山支行
Hunan Lanshan Rural Commercial Bank Co., Ltd.314565800010湖南蓝山农村商业银行股份有限公司
Hunan Jiangyong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wuyi Road Branch314565600156湖南江永农村商业银行股份有限公司五一路支行
Hunan Lanshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dadong Branch314565800229湖南蓝山农村商业银行股份有限公司大洞支行
Hunan Jiangyong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Songbai Branch314565600121湖南江永农村商业银行股份有限公司松柏支行
Hunan Lanshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Cishi Branch314565800124湖南蓝山农村商业银行股份有限公司祠市支行
Hunan Jiangyong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiacengpu Branch314565600076湖南江永农村商业银行股份有限公司夏层铺支行
Hunan Lanshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Branch314565800028湖南蓝山农村商业银行股份有限公司城关支行
Hunan Lanshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengbei Branch314565800052湖南蓝山农村商业银行股份有限公司城北支行
Hunan Jiangyong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yuankou Branch314565600033湖南江永农村商业银行股份有限公司源口支行
Hiển thị 9731–9740 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.