CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
5658Mã khu vực
0020Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hunan Lanshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Maojun Branch | 314565800204 | 湖南蓝山农村商业银行股份有限公司毛俊支行 |
| Hunan Jianghua Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 314565700018 | 湖南江华农村商业银行股份有限公司 |
| Hunan Jiangyong Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 314565600017 | 湖南江永农村商业银行股份有限公司 |
| Hunan Lanshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jingzhu Branch | 314565800270 | 湖南蓝山农村商业银行股份有限公司荆竹支行 |
| Hunan Lanshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tushi Branch | 314565800173 | 湖南蓝山农村商业银行股份有限公司土市支行 |
| Hunan Lanshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinmin Branch | 314565800044 | 湖南蓝山农村商业银行股份有限公司新民支行 |
| Hunan Ningyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baijiaping Branch | 314565500112 | 湖南宁远农村商业银行股份有限公司柏家坪支行 |
| Hunan Ningyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhonghe Branch | 314565500090 | 湖南宁远农村商业银行股份有限公司中和支行 |
| Hunan Ningyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiaguan Branch | 314565500258 | 湖南宁远农村商业银行股份有限公司下灌支行 |
| Hunan Qiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guangming Branch | 314566200058 | 湖南祁阳农村商业银行股份有限公司光明支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.