CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
5655Mã khu vực
0027Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hunan Ningyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongcheng Branch314565500274湖南宁远农村商业银行股份有限公司东城支行
Hunan Ningyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhongxinpu Branch314565500303湖南宁远农村商业银行股份有限公司中心铺支行
Hunan Ningyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Luguan Branch314565500266湖南宁远农村商业银行股份有限公司鲁观支行
Hunan Ningyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guanqiao Branch314565500161湖南宁远农村商业银行股份有限公司官桥支行
Hunan Ningyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wuliqiao Branch314565500170湖南宁远农村商业银行股份有限公司五里桥支行
Hunan Qiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dazhongqiao Branch314566200162湖南祁阳农村商业银行股份有限公司大忠桥支行
Hunan Lanshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taiping Branch314565800190湖南蓝山农村商业银行股份有限公司太平支行
Hunan Ningyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shuangbanqiao Branch314565500188湖南宁远农村商业银行股份有限公司双板桥支行
Hunan Lanshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhushi Branch314565800108湖南蓝山农村商业银行股份有限公司竹市支行
Hunan Ningyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Renhe Branch314565500081湖南宁远农村商业银行股份有限公司仁和支行
Hiển thị 9761–9770 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.