CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
5655Mã khu vực
0015Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hunan Ningyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengdong Branch314565500153湖南宁远农村商业银行股份有限公司城东支行
Hunan Ningyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lixi Branch314565500137湖南宁远农村商业银行股份有限公司鲤溪支行
Hunan Ningyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiuyishan Branch314565500240湖南宁远农村商业银行股份有限公司九疑山支行
Hunan Qiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baimaotan Branch314566200509湖南祁阳农村商业银行股份有限公司白茅滩支行
Hunan Qiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengbei Branch314566200082湖南祁阳农村商业银行股份有限公司城北支行
Hunan Qiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongzheng Street Branch314566200486湖南祁阳农村商业银行股份有限公司东正街支行
Hunan Ningyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lishiwan Branch314565500104湖南宁远农村商业银行股份有限公司礼仕湾支行
Hunan Ningyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Meigang Branch314565500215湖南宁远农村商业银行股份有限公司梅岗支行
Hunan Ningyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tiantang Branch314565500207湖南宁远农村商业银行股份有限公司天堂支行
Hunan Qiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd.314566200015湖南祁阳农村商业银行股份有限公司
Hiển thị 9771–9780 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.