CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
5655Mã khu vực
0017Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hunan Ningyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wuliqiao Branch314565500170湖南宁远农村商业银行股份有限公司五里桥支行
Hunan Ningyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wanjing Branch314565500231湖南宁远农村商业银行股份有限公司湾井支行
Hunan Ningyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huangtang Branch314565500346湖南宁远农村商业银行股份有限公司荒塘支行
Hunan Ningyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiaguan Branch314565500258湖南宁远农村商业银行股份有限公司下灌支行
Hunan Ningyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiazhui Branch314565500299湖南宁远农村商业银行股份有限公司下坠支行
Hunan Ningyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhonghe Branch314565500090湖南宁远农村商业银行股份有限公司中和支行
Hunan Ningyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tongshan Branch314565500032湖南宁远农村商业银行股份有限公司桐山支行
Hunan Ningyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinjie Branch314565500145湖南宁远农村商业银行股份有限公司新街支行
Hunan Ningyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tiantang Branch314565500207湖南宁远农村商业银行股份有限公司天堂支行
Hunan Ningyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yuntan Branch314565500282湖南宁远农村商业银行股份有限公司云潭支行
Hiển thị 9781–9790 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.