CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
5658Mã khu vực
0025Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hunan Lanshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dama Branch314565800253湖南蓝山农村商业银行股份有限公司大麻支行
Hunan Lanshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongta Branch314565800077湖南蓝山农村商业银行股份有限公司东塔支行
Hunan Lanshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hongguan Branch314565800157湖南蓝山农村商业银行股份有限公司洪观支行
Hunan Lanshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gucheng Branch314565800069湖南蓝山农村商业银行股份有限公司古城支行
Hunan Lanshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Daqiao Branch314565800261湖南蓝山农村商业银行股份有限公司大桥支行
Hunan Lanshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fuyang Branch314565800036湖南蓝山农村商业银行股份有限公司富阳支行
Hunan Lanshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiangdong Branch314565800085湖南蓝山农村商业银行股份有限公司浆洞支行
Hunan Lanshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huoshi Branch314565800181湖南蓝山农村商业银行股份有限公司火市支行
Hunan Lanshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jingzhu Branch314565800270湖南蓝山农村商业银行股份有限公司荆竹支行
Hunan Lanshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lanping Branch314565800132湖南蓝山农村商业银行股份有限公司蓝屏支行
Hiển thị 9741–9750 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.