CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
5657Mã khu vực
0019Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hunan Jianghua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Central Branch314565700198湖南江华农村商业银行股份有限公司中心分理处
Hunan Jiangyong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taochuan Branch314565600050湖南江永农村商业银行股份有限公司桃川支行
Hunan Jiangyong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Songbai Branch314565600121湖南江永农村商业银行股份有限公司松柏支行
Hunan Dong'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yangtouba Branch314565300047湖南东安农村商业银行股份有限公司羊头坝支行
Hunan Jianghua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongtian Branch314565700059湖南江华农村商业银行股份有限公司东田支行
Hunan Jiangyong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Cuoshijiang Branch314565600025湖南江永农村商业银行股份有限公司粗石江支行
Hunan Lanshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Branch314565800028湖南蓝山农村商业银行股份有限公司城关支行
Hunan Lanshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hongguan Branch314565800157湖南蓝山农村商业银行股份有限公司洪观支行
Hunan Jianghua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qiaoshi Branch314565700180湖南江华农村商业银行股份有限公司桥市支行
Hunan Lanshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dama Branch314565800253湖南蓝山农村商业银行股份有限公司大麻支行
Hiển thị 9741–9750 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.