CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
5658Mã khu vực
0022Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hunan Lanshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dadong Branch314565800229湖南蓝山农村商业银行股份有限公司大洞支行
Hunan Lanshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Cishi Branch314565800124湖南蓝山农村商业银行股份有限公司祠市支行
Hunan Lanshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fuyang Branch314565800036湖南蓝山农村商业银行股份有限公司富阳支行
Hunan Jianghua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengnan Branch314565700202湖南江华农村商业银行股份有限公司城南分理处
Hunan Dong'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yijiang Branch314565300292湖南东安农村商业银行股份有限公司易江支行
Hunan Jianghua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beijiang Branch314565700155湖南江华农村商业银行股份有限公司贝江支行
Hunan Jianghua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiaowei Branch314565700114湖南江华农村商业银行股份有限公司小圩支行
Hunan Dong'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zixi Branch314565300098湖南东安农村商业银行股份有限公司紫溪市支行
Hunan Dong'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhumucheng Branch314565300217湖南东安农村商业银行股份有限公司竹木町支行
Hunan Jianghua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baimangying Branch314565700075湖南江华农村商业银行股份有限公司白芒营支行
Hiển thị 9711–9720 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.