CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
5586Mã khu vực
4011Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hunan Shimen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinguan Branch314558640119湖南石门农村商业银行股份有限公司新关支行
Hunan Shimen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sansheng Branch314558640186湖南石门农村商业银行股份有限公司三圣支行
Hunan Shimen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sanbanqiao Branch314558640080湖南石门农村商业银行股份有限公司三板桥支行
Hunan Shimen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taiping Branch314558640194湖南石门农村商业银行股份有限公司太平支行
Hunan Shimen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinpu Branch314558640135湖南石门农村商业银行股份有限公司新铺支行
Hunan Shimen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yanchi Branch314558640225湖南石门农村商业银行股份有限公司雁池支行
Hunan Shimen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yijiadu Branch314558640127湖南石门农村商业银行股份有限公司易家渡支行
Hunan Shimen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zaoshi Branch314558640143湖南石门农村商业银行股份有限公司皂市支行
Hunan Shimen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ziliang Branch314558640209湖南石门农村商业银行股份有限公司子良支行
Hunan Taoyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd.314558530012湖南桃源农村商业银行股份有限公司
Hiển thị 9601–9610 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.