CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
5586Mã khu vực
4023Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hunan Shimen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Suojie Branch | 314558640233 | 湖南石门农村商业银行股份有限公司所街支行 |
| Hunan Shimen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinguan Branch | 314558640119 | 湖南石门农村商业银行股份有限公司新关支行 |
| Hunan Jishou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Majingao Branch | 314569010266 | 湖南吉首农村商业银行股份有限公司马颈坳支行 |
| Hunan Longshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengjiao Branch | 314569820022 | 湖南龙山农村商业银行股份有限公司城郊支行 |
| Hunan Longshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baiyang Branch | 314569820428 | 湖南龙山农村商业银行股份有限公司白羊支行 |
| Hunan Longshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tasha Branch | 314569820485 | 湖南龙山农村商业银行股份有限公司他砂支行 |
| Hunan Longshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiashi Branch | 314569820305 | 湖南龙山农村商业银行股份有限公司贾市支行 |
| Hunan Longshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wantang Branch | 314569820063 | 湖南龙山农村商业银行股份有限公司湾塘支行 |
| Hunan Luxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 314569230014 | 湖南泸溪农村商业银行股份有限公司 |
| Changde Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hangongdu Branch | 314558010084 | 常德农村商业银行股份有限公司韩公渡支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.