CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
5584Mã khu vực
7015Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hunan Linli Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xin'an Branch | 314558470152 | 湖南临澧农村商业银行股份有限公司新安支行 |
| Hunan Linli Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wangcheng Branch | 314558470101 | 湖南临澧农村商业银行股份有限公司望城支行 |
| Hunan Linli Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wenjia Branch | 314558470048 | 湖南临澧农村商业银行股份有限公司文家支行 |
| Hunan Linli Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yangban Branch | 314558470110 | 湖南临澧农村商业银行股份有限公司杨板支行 |
| Hunan Shimen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengjiao Branch | 314558640276 | 湖南石门农村商业银行股份有限公司城郊分理处 |
| Hunan Shimen Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 314558640014 | 湖南石门农村商业银行股份有限公司 |
| Hunan Shimen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baiyanghu Branch | 314558640047 | 湖南石门农村商业银行股份有限公司白洋湖支行 |
| Hunan Shimen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baiyun Branch | 314558640151 | 湖南石门农村商业银行股份有限公司白云支行 |
| Hunan Linli Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiumei Branch | 314558470128 | 湖南临澧农村商业银行股份有限公司修梅支行 |
| Hunan Shimen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chujiang Branch | 314558640102 | 湖南石门农村商业银行股份有限公司楚江支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.