CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
5580Mã khu vực
1002Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Changde Rural Commercial Bank Co., Ltd. Haozigang Branch314558010025常德农村商业银行股份有限公司蒿子港支行
Changde Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shimeitang Branch314558010041常德农村商业银行股份有限公司十美堂支行
Hunan Hanshou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yuemingtan Branch314558280262湖南汉寿农村商业银行股份有限公司月明潭支行
Hunan Lixian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yongfeng Branch314558350167湖南澧县农村商业银行股份有限公司永丰支行
Hunan Shimen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sansheng Branch314558640186湖南石门农村商业银行股份有限公司三圣支行
Hunan Shimen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zaoshi Branch314558640143湖南石门农村商业银行股份有限公司皂市支行
Hunan Taoyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chehuyuan Branch314558530037湖南桃源农村商业银行股份有限公司车湖垸支行
Hunan Jishou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shuangtang Branch314569010240湖南吉首农村商业银行股份有限公司双塘支行
Hunan Jishou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hongqimen Branch314569010032湖南吉首农村商业银行股份有限公司红旗门分理处
Hunan Longshan Rural Commercial Bank Co., Ltd.314569820014湖南龙山农村商业银行股份有限公司
Hiển thị 9581–9590 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.