CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
5580Mã khu vực
2006Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Changde Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhilan Branch314558020061常德农村商业银行股份有限公司芷兰支行
Changde Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ziqiao Branch314558020527常德农村商业银行股份有限公司紫桥分理处
Changde Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yaotianping Branch314558010332常德农村商业银行股份有限公司尧天坪支行
Hunan Hanshou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiangjiazui Branch314558280279湖南汉寿农村商业银行股份有限公司蒋家嘴支行
Hunan Lixian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongshi Branch314558350319湖南澧县农村商业银行股份有限公司洞市支行
Hunan Linli Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guanting Branch314558470169湖南临澧农村商业银行股份有限公司官亭支行
Hunan Linli Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shanban Branch314558470021湖南临澧农村商业银行股份有限公司杉板支行
Hunan Linli Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sheshi Branch314558470030湖南临澧农村商业银行股份有限公司佘市支行
Hunan Shimen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yanchi Branch314558640225湖南石门农村商业银行股份有限公司雁池支行
Hunan Taoyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ligonggang Branch314558530203湖南桃源农村商业银行股份有限公司理公港支行
Hiển thị 9511–9520 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.