CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
5584Mã khu vực
7006Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hunan Linli Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chener Branch314558470064湖南临澧农村商业银行股份有限公司陈二支行
Hunan Linli Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiumei Branch314558470128湖南临澧农村商业银行股份有限公司修梅支行
Hunan Shimen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guandu Branch314558640063湖南石门农村商业银行股份有限公司官渡支行
Hunan Taoyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huangshi Branch314558530174湖南桃源农村商业银行股份有限公司黄石支行
Hunan Taoyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zoushi Branch314558530115湖南桃源农村商业银行股份有限公司陬市支行
Hunan Longshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengxi Branch314569820410湖南龙山农村商业银行股份有限公司城西支行
Changde Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hebo Branch314558020088常德农村商业银行股份有限公司河洑支行
Changde Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xin'an Branch314558020359常德农村商业银行股份有限公司新安分理处
Changde Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinrong Branch314558020174常德农村商业银行股份有限公司欣荣分理处
Hunan Hanshou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Canglang Branch314558200361湖南汉寿农村商业银行股份有限公司沧浪分理处
Hiển thị 9461–9470 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.