CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
5580Mã khu vực
2008Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Changde Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hebo Branch | 314558020088 | 常德农村商业银行股份有限公司河洑支行 |
| Changde Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hongyun Branch | 314558010349 | 常德农村商业银行股份有限公司红云支行 |
| Changde Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huangtudian Branch | 314558010269 | 常德农村商业银行股份有限公司黄土店支行 |
| Changde Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liuyehu Branch | 314558010121 | 常德农村商业银行股份有限公司柳叶湖支行 |
| Changde Rural Commercial Bank Co., Ltd. Linjiang Road Branch | 314558020295 | 常德农村商业银行股份有限公司临江路分理处 |
| Changde Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanping Branch | 314558020107 | 常德农村商业银行股份有限公司南坪支行 |
| Changde Rural Commercial Bank Co., Ltd. Niubi Tan Branch | 314558010076 | 常德农村商业银行股份有限公司牛鼻滩支行 |
| Changde Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lushan Branch | 314558020096 | 常德农村商业银行股份有限公司芦山支行 |
| Changde Rural Commercial Bank Co., Ltd. Pingshan Branch | 314558020182 | 常德农村商业银行股份有限公司平山分理处 |
| Changde Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baimahu Branch | 314558020123 | 常德农村商业银行股份有限公司白马湖支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.