CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
5585Mã khu vực
3027Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hunan Taoyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xi'an Branch314558530279湖南桃源农村商业银行股份有限公司西安支行
Hunan Longshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiaba Branch314569820348湖南龙山农村商业银行股份有限公司贾坝支行
Hunan Longshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nongche Branch314569820194湖南龙山农村商业银行股份有限公司农车支行
Changde Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanping Branch314558020107常德农村商业银行股份有限公司南坪支行
Changde Rural Commercial Bank Co., Ltd. Niubi Tan Branch314558010076常德农村商业银行股份有限公司牛鼻滩支行
Changde Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sanlu Branch314558020334常德农村商业银行股份有限公司三闾分理处
Hunan Hanshou Rural Commercial Bank Co., Ltd.314558280012湖南汉寿农村商业银行股份有限公司
Hunan Hanshou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Maojiatan Branch314558280140湖南汉寿农村商业银行股份有限公司毛家滩支行
Hunan Lixian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Li'nan Branch314558350062湖南澧县农村商业银行股份有限公司澧南支行
Hunan Lixian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Matoupu Branch314558350298湖南澧县农村商业银行股份有限公司码头铺支行
Hiển thị 9391–9400 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.