CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
5696Mã khu vực
8011Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hunan Guzhang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gaofeng Branch | 314569680111 | 湖南古丈农村商业银行股份有限公司高峰支行 |
| Hunan Guzhang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Luoyixi Branch | 314569680120 | 湖南古丈农村商业银行股份有限公司罗依溪支行 |
| Hunan Guzhang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guyang Branch | 314569680023 | 湖南古丈农村商业银行股份有限公司古阳支行 |
| Hunan Guzhang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Murong Branch | 314569680040 | 湖南古丈农村商业银行股份有限公司默戎支行 |
| Hunan Guzhang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Pingba Branch | 314569680058 | 湖南古丈农村商业银行股份有限公司坪坝支行 |
| Hunan Guzhang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qifeng Branch | 314569680103 | 湖南古丈农村商业银行股份有限公司栖凤支行 |
| Hunan Guzhang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qietong Branch | 314569680146 | 湖南古丈农村商业银行股份有限公司茄通支行 |
| Hunan Guzhang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yezhu Branch | 314569680099 | 湖南古丈农村商业银行股份有限公司野竹支行 |
| Hunan Guzhang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shanzao Branch | 314569680074 | 湖南古丈农村商业银行股份有限公司山枣支行 |
| Hunan Huayuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 314569460017 | 湖南花垣农村商业银行股份有限公司 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.