CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
5615Mã khu vực
5021Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hunan Taojiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lishanhe Branch314561550210湖南桃江农村商业银行股份有限公司栗山河支行
Hunan Taojiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fuqiushan Branch314561550068湖南桃江农村商业银行股份有限公司浮邱山支行
Hunan Taojiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Majitang Branch314561550172湖南桃江农村商业银行股份有限公司马迹塘支行
Hunan Taojiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Herendu Branch314561550113湖南桃江农村商业银行股份有限公司鸬鹚渡支行
Hunan Taojiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gaoqiao Branch314561550050湖南桃江农村商业银行股份有限公司高桥支行
Hunan Nanxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beihekou Branch314561430036湖南南县农村商业银行股份有限公司北河口分理处
Hunan Taojiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Niutian Branch314561550201湖南桃江农村商业银行股份有限公司牛田支行
Hunan Taojiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Daligang Branch314561550130湖南桃江农村商业银行股份有限公司大栗港支行
Hunan Taojiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Niutanhe Branch314561550033湖南桃江农村商业银行股份有限公司牛潭河支行
Hunan Taojiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huaguoshan Branch314561550041湖南桃江农村商业银行股份有限公司花果山支行
Hiển thị 9191–9200 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.