CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
5612Mã khu vực
4021Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hunan Yuanjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinhua Branch314561240219湖南沅江农村商业银行股份有限公司新华支行
Hunan Nanxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Langba Lake Branch314561430132湖南南县农村商业银行股份有限公司浪拔湖支行
Hunan Anhua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qingtang Branch314561660169湖南安化农村商业银行股份有限公司清塘支行
Hunan Yuanjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beihekou Branch314561240657湖南沅江农村商业银行股份有限公司北河口分理处
Hunan Nanxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiudu Branch314561430534湖南南县农村商业银行股份有限公司九都分理处
Hunan Anhua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiaoyan Branch314561660064湖南安化农村商业银行股份有限公司小淹支行
Hunan Anhua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qujiang Branch314561660281湖南安化农村商业银行股份有限公司渠江支行
Hunan Anhua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinqiao Branch314561660216湖南安化农村商业银行股份有限公司新桥支行
Hunan Taojiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huaguoshan Branch314561550041湖南桃江农村商业银行股份有限公司花果山支行
Hunan Yuanjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd.314561240018湖南沅江农村商业银行股份有限公司
Hiển thị 9191–9200 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.