CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
5573Mã khu vực
8020Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hunan Huarong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhuzikou Branch | 314557380206 | 湖南华容农村商业银行股份有限公司注滋口支行 |
| Hunan Pingjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 314557590013 | 湖南平江农村商业银行股份有限公司 |
| Hunan Pingjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Anding Branch | 314557500063 | 湖南平江农村商业银行股份有限公司安定支行 |
| Hunan Pingjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Cenchuan Branch | 314557500241 | 湖南平江农村商业银行股份有限公司岑川支行 |
| Hunan Pingjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changshou Branch | 314557500119 | 湖南平江农村商业银行股份有限公司长寿支行 |
| Hunan Pingjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Banjiang Branch | 314557500186 | 湖南平江农村商业银行股份有限公司板江支行 |
| Hunan Pingjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Branch | 314557500022 | 湖南平江农村商业银行股份有限公司城关支行 |
| Hunan Pingjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fushoushan Branch | 314557500071 | 湖南平江农村商业银行股份有限公司福寿山支行 |
| Hunan Pingjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changtian Branch | 314557500493 | 湖南平江农村商业银行股份有限公司长田分理处 |
| Hunan Pingjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Daqiao Branch | 314557500508 | 湖南平江农村商业银行股份有限公司大桥分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.