CNAPS Code cho Huishang Bank in Anhui
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Huishang Bank Co., Ltd. Anqing Development Zone Branch | 319368009154 | 徽商银行股份有限公司安庆开发区支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Zongyang Qishan Branch | 319368309311 | 徽商银行股份有限公司枞阳旗山支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Anqing Renmin Road Branch | 319368069005 | 徽商银行股份有限公司安庆人民路支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd., Congyang Branch | 319368309215 | 徽商银行股份有限公司枞阳支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Congyang Huigong Branch | 319368309153 | 徽商银行股份有限公司枞阳会宫支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Anqing Kangxi River Branch | 319368009111 | 徽商银行股份有限公司安庆康熙河支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Anqing Zhongxing Road Branch | 319368009138 | 徽商银行股份有限公司安庆中兴路支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Susong Branch | 319368600014 | 徽商银行股份有限公司宿松支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Anqing Huaining Branch | 319368200019 | 徽商银行股份有限公司安庆怀宁支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Anqing Branch | 319368072978 | 徽商银行股份有限公司安庆分行 |
Cách dùng danh bạ
Có 409 hồ sơ của Huishang Bank tại Anhui.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.