CNAPS Code cho Huishang Bank in Anhui
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Huishang Bank Co., Ltd. Anqing Huayi Branch | 319368009179 | 徽商银行股份有限公司安庆华宜支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Anqing Shouqing Branch | 319368009074 | 徽商银行股份有限公司安庆寿庆支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Huaining Shipai Branch | 319368200027 | 徽商银行股份有限公司怀宁石牌支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Anqing Huamao Branch | 319368069361 | 徽商银行股份有限公司安庆华茂支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Anqing Guangcai Branch | 319368009200 | 徽商银行股份有限公司安庆光彩支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Qianshan Branch | 319368499887 | 徽商银行股份有限公司潜山支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Anqing Branch Business Department | 319368009242 | 徽商银行股份有限公司安庆分行营业部 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Anqing Yangtze River Branch | 319368009031 | 徽商银行股份有限公司安庆扬子江支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Anqing Hongqi Community Branch | 319368069370 | 徽商银行股份有限公司安庆红旗小区支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Anqing Huayin Branch | 319368009103 | 徽商银行股份有限公司安庆华银支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 409 hồ sơ của Huishang Bank tại Anhui.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.