CNAPS Code cho Huishang Bank in Anhui
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Huishang Bank Co., Ltd. Wangjiang Branch | 319368700015 | 徽商银行股份有限公司望江支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Tongcheng Xindu Branch | 319368169340 | 徽商银行股份有限公司桐城新渡支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Jingxian Branch | 319377500071 | 徽商银行股份有限公司泾县支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Xuancheng Xuanzhou Branch | 319377100051 | 徽商银行股份有限公司宣城宣州支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Xuancheng Branch | 319377100019 | 徽商银行股份有限公司宣城分行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Jixi Branch | 319377700090 | 徽商银行股份有限公司绩溪支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Guangde Hengshan Road Small and Micro Branch | 319377300140 | 徽商银行股份有限公司广德横山路小微支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Ningguo Port Branch | 319377400128 | 徽商银行股份有限公司宁国港口支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Ningguo Heli Branch | 319377400110 | 徽商银行股份有限公司宁国河沥支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Ningguo Nanshan Branch | 319377400101 | 徽商银行股份有限公司宁国南山支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 409 hồ sơ của Huishang Bank tại Anhui.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.