CNAPS Code cho Huishang Bank in Anhui
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Huishang Bank Co., Ltd. Susong Fuyu Branch | 319368600022 | 徽商银行股份有限公司宿松孚玉支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Taihu Branch | 319368500013 | 徽商银行股份有限公司太湖支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Anqing Daguan Branch | 319368009066 | 徽商银行股份有限公司安庆大观支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Anqing Laofeng Branch | 319368069396 | 徽商银行股份有限公司安庆老峰支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Anqing Tongcheng Branch | 319368109197 | 徽商银行股份有限公司安庆桐城支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Anqing Zhenfeng Branch | 319368009058 | 徽商银行股份有限公司安庆振风支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Tongcheng Longmian Branch | 319368109324 | 徽商银行股份有限公司桐城龙眠支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Tongcheng Fangang Branch | 319368169331 | 徽商银行股份有限公司桐城范岗支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Yuexi Branch | 319368800016 | 徽商银行股份有限公司岳西支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Wangjiang Gaoshi Branch | 319368769380 | 徽商银行股份有限公司望江高士支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 409 hồ sơ của Huishang Bank tại Anhui.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.