CNAPS Code cho Village and Township Bank in Jiangxi
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Yingtan Yuehu Hengtong Rural Bank Co., Ltd. | 320427000010 | 鹰潭月湖恒通村镇银行股份有限公司 |
| Guixi Jiuyin Rural Bank Co., Ltd. Luohe Branch | 320427100027 | 贵溪九银村镇银行股份有限公司罗河支行 |
| Guixi Jiuyin Rural Bank Co., Ltd. Xiongshi Branch | 320427100019 | 贵溪九银村镇银行股份有限公司雄石支行 |
| Yingtan Yuehu Hengtong Rural Bank Co., Ltd. Tianjie Branch | 320427000028 | 鹰潭月湖恒通村镇银行股份有限公司天洁支行 |
| Guixi Jiuyin Rural Bank Co., Ltd. | 320427100002 | 贵溪九银村镇银行股份有限公司 |
| Anyi Rongxing Rural Bank Co., Ltd. | 320421007514 | 安义融兴村镇银行有限责任公司 |
| Jinxian Ruifeng Rural Bank Co., Ltd. | 320421098763 | 进贤瑞丰村镇银行有限责任公司 |
| Jinxian Ruifeng Rural Bank Co., Ltd. Wengang Branch | 320421063013 | 进贤瑞丰村镇银行有限责任公司文港支行 |
| Nanchang Dafeng Rural Bank Co., Ltd. Xiangtang Branch | 320421000025 | 南昌大丰村镇银行有限责任公司向塘支行 |
| Nanchang Changdong Jiuyin Rural Bank Co., Ltd. Maqiu Branch | 320421000252 | 南昌昌东九银村镇银行股份有限公司麻丘支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 188 hồ sơ của Village and Township Bank tại Jiangxi.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.