CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank in Jiangxi

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Nanchang Xinjian Hengtong Rural Bank Co., Ltd.320421000084南昌新建恒通村镇银行股份有限公司
Nanchang Dafeng Rural Bank Co., Ltd.320421000017南昌大丰村镇银行有限责任公司
Nanchang Dafeng Rural Bank Co., Ltd. Bayi Branch320421000033南昌大丰村镇银行有限责任公司八一支行
Nanchang Xinjian Hengtong Rural Bank Co., Ltd. Xixia Branch320421000105南昌新建恒通村镇银行股份有限公司溪霞支行
Nanchang Changdong Jiuyin Rural Bank Co., Ltd.320421000009南昌昌东九银村镇银行股份有限公司
Hengfeng Hengtong Rural Bank Co., Ltd. Geyuan Branch320433600022横峰恒通村镇银行股份有限公司葛源支行
Jiangxi Wuyuan Jianghuai Rural Bank Co., Ltd.320434300012江西婺源江淮村镇银行股份有限公司
Dexing Blue Ocean Rural Bank Co., Ltd. Xingangshan Branch320434210025德兴蓝海村镇银行股份有限公司新岗山支行
Jiangxi Wuyuan Jianghuai Rural Bank Co., Ltd. Jiangwan Branch320434300029江西婺源江淮村镇银行股份有限公司江湾支行
Jiangxi Xinzhou Jianghuai Rural Bank Co., Ltd.320433000018江西信州江淮村镇银行股份有限公司
Hiển thị 11–20 trên 188

Cách dùng danh bạ

Có 188 hồ sơ của Village and Township Bank tại Jiangxi.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.