CNAPS Code cho Village and Township Bank in Jiangxi
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Yushan Sanqingshan Rural Bank Bingxi Branch | 320433400029 | 玉山三清山村镇银行冰溪支行 |
| Shangrao Bank of China Fudeng Rural Bank | 320433200019 | 上饶中银富登村镇银行 |
| Yugan Hengtong Rural Bank Co., Ltd. | 320433800016 | 余干恒通村镇银行股份有限公司 |
| Yushan Sanqingshan Rural Bank Co., Ltd. | 320433400012 | 玉山三清山村镇银行股份有限公司 |
| Yushan Sanqingshan Rural Bank Co., Ltd. Zhangcun Branch | 320433400053 | 玉山三清山村镇银行股份有限公司樟村支行 |
| Yushan Sanqingshan Rural Bank Co., Ltd. Wencheng Branch | 320433400037 | 玉山三清山村镇银行股份有限公司文成支行 |
| Yiyang Blue Ocean Rural Bank Co., Ltd. | 320433700015 | 弋阳蓝海村镇银行股份有限公司 |
| Yugan Hengtong Rural Bank Co., Ltd. Gubu Branch | 320433800032 | 余干恒通村镇银行股份有限公司古埠支行 |
| Yiyang Blue Ocean Rural Bank Co., Ltd. Yijiang Town Branch | 320433700023 | 弋阳蓝海村镇银行股份有限公司弋江镇支行 |
| Wannian Yellow River Rural Bank Co., Ltd. Qibu Branch | 320434100035 | 万年黄河村镇银行股份有限公司齐埠支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 188 hồ sơ của Village and Township Bank tại Jiangxi.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.