CNAPS Code cho Village and Township Bank in Jiangxi
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Xiushui Jiuyin Rural Bank Co., Ltd. | 320424400018 | 修水九银村镇银行有限责任公司 |
| Yongxiu Xunyin Rural Bank Co., Ltd. Business Department | 320424500001 | 永修浔银村镇银行股份有限公司营业部 |
| Xiushui Jiuyin Rural Bank Co., Ltd. Sunrise Branch | 320424400034 | 修水九银村镇银行有限责任公司太阳升支行 |
| Xinyu Kongmujiang Chenggong Rural Bank Co., Ltd. Luofang Branch | 320426000034 | 新余孔目江成功村镇银行股份有限公司罗坊支行 |
| Xinyu Kongmujiang Chenggong Rural Bank Co., Ltd. | 320426000018 | 新余孔目江成功村镇银行股份有限公司 |
| Fenyi Jiuyin Rural Bank Co., Ltd. | 320426100010 | 分宜九银村镇银行股份有限公司 |
| Xinyu Yushui Xianghuai Rural Bank Co., Ltd. | 320426000106 | 新余渝水湘淮村镇银行股份有限公司 |
| Xinyu Kongmujiang Chenggong Rural Bank Co., Ltd. Baoshi Branch | 320426000026 | 新余孔目江成功村镇银行股份有限公司抱石支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 188 hồ sơ của Village and Township Bank tại Jiangxi.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.