CNAPS Code cho Village and Township Bank in Jiangxi
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Pingxiang Xiangdong Huanghai Rural Bank Co., Ltd. Xinjian Branch | 320423090025 | 萍乡湘东黄海村镇银行股份有限公司新建支行 |
| Pingxiang Anyuan Fumin Rural Bank Co., Ltd. Dongda Branch | 320423090084 | 萍乡安源富民村镇银行股份有限公司东大支行 |
| Pingxiang Anyuan Fumin Rural Bank Co., Ltd. Gaokeng Branch | 320423090092 | 萍乡安源富民村镇银行股份有限公司高坑支行 |
| Pingxiang Anyuan Fumin Rural Bank Co., Ltd. | 320423090017 | 萍乡安源富民村镇银行股份有限公司 |
| Hukou Jiuyin Rural Bank Co., Ltd. | 320424940133 | 湖口九银村镇银行股份有限公司 |
| Pingxiang Anyuan Fumin Rural Bank Co., Ltd. Clearing Center | 320423091001 | 萍乡安源富民村镇银行股份有限公司清算中心 |
| Pingxiang Anyuan Fumin Rural Bank Co., Ltd. Houbu Branch | 320423090068 | 萍乡安源富民村镇银行股份有限公司后埠分理处 |
| Pingxiang Anyuan Fumin Rural Bank Co., Ltd. Qingshan Branch | 320423090076 | 萍乡安源富民村镇银行股份有限公司青山支行 |
| Pingxiang Xiangdong Huanghai Rural Bank Co., Ltd. | 320423000004 | 萍乡湘东黄海村镇银行股份有限公司 |
| Duchang Jiuyin Rural Bank Co., Ltd. | 320424840124 | 都昌九银村镇银行股份有限公司 |
Cách dùng danh bạ
Có 188 hồ sơ của Village and Township Bank tại Jiangxi.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.