CNAPS Code cho Village and Township Bank in Jiangxi
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiujiang Lushan Xunyin Rural Bank Co., Ltd. Business Department | 320424000006 | 九江庐山浔银村镇银行股份有限公司营业部 |
| Jiujiang Hengtong Rural Bank Co., Ltd. | 320424100007 | 九江恒通村镇银行股份有限公司 |
| Jiujiang Hengtong Rural Bank Co., Ltd. Saicheng Lake Branch | 320424000022 | 九江恒通村镇银行股份有限公司赛城湖支行 |
| Wuning Hengtong Rural Bank Co., Ltd. | 320424300009 | 武宁恒通村镇银行股份有限公司 |
| Ruichang Jiuyin Rural Bank Co., Ltd. | 320424200016 | 瑞昌九银村镇银行股份有限公司 |
| Xiushui Jiuyin Rural Bank Co., Ltd. Zhajin Branch | 320424400042 | 修水九银村镇银行有限责任公司渣津支行 |
| Lushan Jiuyin Art Village Bank Co., Ltd. | 320424799992 | 庐山九银艺术村镇银行股份有限公司 |
| Pengze Jiuyin Rural Bank Co., Ltd. | 320425100017 | 彭泽九银村镇银行股份有限公司 |
| Xiushui Jiuyin Rural Bank Co., Ltd. Shankou Branch | 320424400067 | 修水九银村镇银行有限责任公司山口支行 |
| Xiushui Jiuyin Rural Bank Co., Ltd. Zhanqian Road Branch | 320424400026 | 修水九银村镇银行有限责任公司站前路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 188 hồ sơ của Village and Township Bank tại Jiangxi.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.