CNAPS Code cho Village and Township Bank in Jiangxi
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiangxi Shangli Fumin Rural Bank Co., Ltd. | 320423160003 | 江西上栗富民村镇银行股份有限公司 |
| Linchuan SPD Rural Bank Co., Ltd. | 320437025012 | 临川浦发村镇银行股份有限公司 |
| Jiangxi Lianhua Fumin Rural Bank Co., Ltd. | 320436400017 | 江西莲花富民村镇银行股份有限公司 |
| Jiangxi Luxi Fumin Rural Bank Co., Ltd. Xuanfeng Branch | 320423200022 | 江西芦溪富民村镇银行股份有限公司宣风支行 |
| Pingxiang Anyuan Fumin Rural Bank Co., Ltd. Bayi Street Branch | 320423090050 | 萍乡安源富民村镇银行股份有限公司八一街分理处 |
| Pingxiang Xiangdong Huanghai Rural Bank Co., Ltd. Mashan Branch | 320423090033 | 萍乡湘东黄海村镇银行股份有限公司麻山支行 |
| Pingxiang Xiangdong Huanghai Rural Bank Co., Ltd. Dongqiao Branch | 320423091052 | 萍乡湘东黄海村镇银行股份有限公司东桥支行 |
| Pingxiang Xiangdong Huanghai Rural Bank Co., Ltd. Xiabu Branch | 320423090041 | 萍乡湘东黄海村镇银行股份有限公司下埠支行 |
| Jiujiang Gongqing Rural Bank Co., Ltd. | 320424600019 | 九江共青村镇银行股份有限公司 |
| Pingxiang Anyuan Fumin Rural Bank Co., Ltd. New District Branch | 320423090105 | 萍乡安源富民村镇银行股份有限公司新区支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 188 hồ sơ của Village and Township Bank tại Jiangxi.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.