CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank in Jiangxi

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Yongxin Luling Rural Bank Co., Ltd.320436300016永新庐陵村镇银行股份有限公司
Suichuan Hongdu Rural Bank Co., Ltd. Sales Department320435900019遂川洪都村镇银行股份有限公司营业部
Fuzhou Dongxiang Fumin Rural Bank Co., Ltd.320438100018抚州东乡富民村镇银行股份有限公司
Lichuan Fushang Rural Bank Co., Ltd.320437300034黎川抚商村镇银行股份有限公司
Guangchang Nanyin Rural Bank Co., Ltd.320438200010广昌南银村镇银行股份有限公司
Guangchang Nanyin Rural Bank Co., Ltd. Binjiang Branch320438200116广昌南银村镇银行股份有限公司滨江支行
Chongren Jiuyin Rural Bank Co., Ltd.320437500019崇仁九银村镇银行股份有限公司
Yihuang Fushang Rural Bank Co., Ltd.320437700012宜黄抚商村镇银行股份有限公司
Nancheng Fumin Rural Bank Co., Ltd.320437200017南城富民村镇银行股份有限公司
Linchuan SPD Rural Bank Co., Ltd. Changkai Branch320437025045临川浦发村镇银行股份有限公司唱凯支行
Hiển thị 131–140 trên 188

Cách dùng danh bạ

Có 188 hồ sơ của Village and Township Bank tại Jiangxi.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.