CNAPS Code cho Village and Township Bank in Jiangxi
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jinggangshan Jiuyin Rural Bank Co., Ltd. Ciping Branch | 320435216998 | 井冈山九银村镇银行有限责任公司茨坪支行 |
| Jinggangshan Jiuyin Rural Bank Co., Ltd. | 320435216883 | 井冈山九银村镇银行有限责任公司 |
| Jinggangshan Jiuyin Rural Bank Co., Ltd. Xiaping Branch | 320435216703 | 井冈山九银村镇银行有限责任公司厦坪支行 |
| Jinggangshan Jiuyin Rural Bank Co., Ltd. Longshi Branch | 320435216699 | 井冈山九银村镇银行有限责任公司龙市支行 |
| Taihe Bank of China Fudeng Rural Bank | 320435800010 | 泰和中银富登村镇银行 |
| Wanan Hongdu Rural Bank Co., Ltd. | 320436100014 | 万安洪都村镇银行股份有限公司 |
| SinoPac Hongdu Rural Bank Co., Ltd. Sales Department | 320435700018 | 永丰洪都村镇银行股份有限公司营业部 |
| Xiajiang Hongdu Rural Bank Co., Ltd. Sales Department | 320435500008 | 峡江洪都村镇银行股份有限公司营业部 |
| Xingan Bank of China Fudeng Rural Bank Co., Ltd. | 320435600017 | 新干中银富登村镇银行有限公司 |
| Qingyuan Luling Rural Bank Co., Ltd. | 320435010009 | 青原庐陵村镇银行股份有限公司 |
Cách dùng danh bạ
Có 188 hồ sơ của Village and Township Bank tại Jiangxi.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.