CNAPS Code cho Village and Township Bank in Jiangxi
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shuinan Branch of Jiangxi Ganzhou Yinza Rural Bank Co., Ltd. | 320428080473 | 江西赣州银座村镇银行股份有限公司水南支行 |
| Nankang Ganshang Rural Bank Co., Ltd. | 320428328702 | 南康赣商村镇银行股份有限公司 |
| Nankang Ganshang Rural Bank Co., Ltd. Taiwo Branch | 320428370300 | 南康赣商村镇银行股份有限公司太窝支行 |
| Nankang Ganshang Rural Bank Co., Ltd. Tankou Branch | 320428328841 | 南康赣商村镇银行股份有限公司潭口支行 |
| Nankang Ganshang Rural Bank Co., Ltd. Longhua Branch | 320428370107 | 南康赣商村镇银行股份有限公司龙华支行 |
| Nankang Ganshang Rural Bank Co., Ltd. Shashi Branch | 320428070402 | 南康赣商村镇银行股份有限公司沙石支行 |
| Nankang Ganshang Rural Bank Co., Ltd. Longhui Branch | 320428370203 | 南康赣商村镇银行股份有限公司龙回支行 |
| Nankang Ganshang Rural Bank Co., Ltd. Fenggang Branch | 320428328479 | 南康赣商村镇银行股份有限公司凤岗支行 |
| Nankang Ganshang Rural Bank Co., Ltd. Tangjiang Branch | 320428328794 | 南康赣商村镇银行股份有限公司唐江支行 |
| Nankang Ganshang Rural Bank Co., Ltd. Guangming Branch | 320428328719 | 南康赣商村镇银行股份有限公司光明支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 188 hồ sơ của Village and Township Bank tại Jiangxi.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.