CNAPS Code cho Village and Township Bank in Jiangxi
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiangxi Ganzhou Yinza Rural Bank Co., Ltd. Anyuan Banshi Branch | 320428880976 | 江西赣州银座村镇银行股份有限公司安远版石支行 |
| Jiangxi Ganzhou Yinza Rural Bank Co., Ltd. Shangyou Branch | 320428680024 | 江西赣州银座村镇银行股份有限公司上犹支行 |
| Jiangxi Ganzhou Yinza Rural Bank Co., Ltd. Longnan Longding Branch | 320428980930 | 江西赣州银座村镇银行股份有限公司龙南龙鼎支行 |
| Jiangxi Ganzhou Yinza Rural Bank Co., Ltd. Xingguo Changgang Branch | 320429581001 | 江西赣州银座村镇银行股份有限公司兴国长冈支行 |
| Jiangxi Ganzhou Yinza Rural Bank Co., Ltd. Ruijin Rentian Branch | 320429680941 | 江西赣州银座村镇银行股份有限公司瑞金壬田支行 |
| Jiangxi Ganzhou Yinza Rural Bank Co., Ltd. Xingguo Pingchuan Branch | 320429580679 | 江西赣州银座村镇银行股份有限公司兴国平川支行 |
| Jiangxi Xingguo Xinhua Rural Bank Co., Ltd. | 320429500018 | 江西兴国新华村镇银行股份有限公司 |
| Jiangxi Ganzhou Yinza Rural Bank Co., Ltd. Shicheng Dongcheng Branch | 320429980636 | 江西赣州银座村镇银行股份有限公司石城东城支行 |
| Jiangxi Ganzhou Yinza Rural Bank Co., Ltd. Yudu Hongqi Branch | 320429480776 | 江西赣州银座村镇银行股份有限公司于都红旗支行 |
| Jiangxi Ganzhou Yinza Rural Bank Co., Ltd. Yudu Changzheng Branch | 320429480952 | 江西赣州银座村镇银行股份有限公司于都长征支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 188 hồ sơ của Village and Township Bank tại Jiangxi.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.