CNAPS Code cho Village and Township Bank in Jiangxi
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiangxi Ganzhou Yinza Rural Bank Co., Ltd. Shahe Branch | 320428081030 | 江西赣州银座村镇银行股份有限公司沙河支行 |
| Jiangxi Ganzhou Yinza Rural Bank Co., Ltd. Xingguo Branch | 320429580277 | 江西赣州银座村镇银行股份有限公司兴国支行 |
| Jiangxi Ganzhou Yinza Rural Bank Co., Ltd. Yudu Yinkeng Branch | 320429481020 | 江西赣州银座村镇银行股份有限公司于都银坑支行 |
| Jiangxi Ganzhou Yinza Rural Bank Co., Ltd. Weifuli Branch | 320428080867 | 江西赣州银座村镇银行股份有限公司卫府里支行 |
| Jiangxi Ruijin Everbright Rural Bank Co., Ltd. | 320429608014 | 江西瑞金光大村镇银行股份有限公司 |
| Jiangxi Ganzhou Yinza Rural Bank Co., Ltd. Xinfeng Chenyi Square Branch | 320428480653 | 江西赣州银座村镇银行股份有限公司信丰陈毅广场支行 |
| Jiangxi Ganzhou Yinza Rural Bank Co., Ltd. Tandong Branch | 320428080449 | 江西赣州银座村镇银行股份有限公司潭东支行 |
| Jiangxi Ganzhou Yinza Rural Bank Co., Ltd. Xunwu Branch | 320429880184 | 江西赣州银座村镇银行股份有限公司寻乌支行 |
| Jiangxi Ganzhou Yinza Rural Bank Co., Ltd. Xinfeng Branch | 320428490374 | 江西赣州银座村镇银行股份有限公司信丰支行 |
| Jiangxi Ganzhou Yinza Rural Bank Co., Ltd. Yudu Branch | 320429480266 | 江西赣州银座村镇银行股份有限公司于都支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 188 hồ sơ của Village and Township Bank tại Jiangxi.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.