CNAPS Code cho Village and Township Bank in Jiangxi
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Ji'an Chouzhou Rural Bank Co., Ltd. Fenghuang Branch | 320435300071 | 吉安稠州村镇银行股份有限公司凤凰支行 |
| Ji'an Chouzhou Rural Bank Co., Ltd. Yongyang Branch | 320435300022 | 吉安稠州村镇银行股份有限公司永阳支行 |
| Ji'an Chouzhou Rural Bank Co., Ltd. Gujiang Branch | 320435300055 | 吉安稠州村镇银行股份有限公司固江支行 |
| Anfu Bank of China Fudeng Rural Bank | 320436200015 | 安福中银富登村镇银行 |
| Ji'an Chouzhou Rural Bank Co., Ltd. Gaoxin Branch | 320435300063 | 吉安稠州村镇银行股份有限公司高新支行 |
| Ji'an Chouzhou Rural Bank Co., Ltd. | 320435300014 | 吉安稠州村镇银行股份有限公司 |
| Ji'an Chouzhou Rural Bank Co., Ltd. Wanfu Branch | 320435300039 | 吉安稠州村镇银行股份有限公司万福支行 |
| Ji'an Chouzhou Rural Bank Co., Ltd. Tongping Branch | 320435300047 | 吉安稠州村镇银行股份有限公司桐坪支行 |
| Jizhou Zhujiang Rural Bank Co., Ltd. | 320435000003 | 吉州珠江村镇银行股份有限公司 |
| Jishui Luling Rural Bank Co., Ltd. | 320435400007 | 吉水庐陵村镇银行股份有限公司 |
Cách dùng danh bạ
Có 188 hồ sơ của Village and Township Bank tại Jiangxi.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.