CNAPS Code cho Village and Township Bank in Jiangxi
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiangxi Ganzhou Yinza Rural Bank Co., Ltd. Ruijin Ximenkou Branch | 320429680706 | 江西赣州银座村镇银行股份有限公司瑞金西门口支行 |
| Jiangxi Ganzhou Yinza Rural Bank Co., Ltd. Quannan Branch | 320429280143 | 江西赣州银座村镇银行股份有限公司全南支行 |
| Dingnan Branch of Jiangxi Ganzhou Yinza Rural Bank Co., Ltd. | 320429180198 | 江西赣州银座村镇银行股份有限公司定南支行 |
| Jiangxi Ganzhou Yinza Rural Bank Co., Ltd. Shicheng Branch | 320429980126 | 江西赣州银座村镇银行股份有限公司石城支行 |
| Dayu Branch of Jiangxi Ganzhou Yinza Rural Bank Co., Ltd. | 320428590352 | 江西赣州银座村镇银行股份有限公司大余支行 |
| Jiangxi Ganzhou Yinza Rural Bank Co., Ltd. Baiyun Branch | 320428080408 | 江西赣州银座村镇银行股份有限公司白云支行 |
| Jiangxi Ganzhou Yinza Rural Bank Co., Ltd. Ganxian Jiangkou Branch | 320428280625 | 江西赣州银座村镇银行股份有限公司赣县江口支行 |
| Jiangxi Ganzhou Yinza Rural Bank Co., Ltd. Chongyi Branch | 320428780033 | 江西赣州银座村镇银行股份有限公司崇义支行 |
| Jiangxi Ganzhou Yinza Rural Bank Co., Ltd. Nankang Branch | 320428380243 | 江西赣州银座村镇银行股份有限公司南康支行 |
| Jiangxi Ganzhou Yinza Rural Bank Co., Ltd. Development Zone Branch | 320428090320 | 江西赣州银座村镇银行股份有限公司开发区支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 188 hồ sơ của Village and Township Bank tại Jiangxi.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.